Cẩm nang tra cứu các loài
Cẩm nang sinh vật MOKIZEN cung cấp thông tin chăm sóc cho 61 loài cây thủy sinh, cây terrarium và động vật thủy sinh — ánh sáng, CO₂, nhiệt độ, pH, vị trí trồng, cách cắt tỉa, các vấn đề thường gặp và cách xử lý — phục vụ việc thiết kế hồ thủy sinh, terrarium và paludarium.
Cây thủy sinh
- Biệt liên (Barclaya) (Barclaya longifolia) — độ khó: trung bình, ánh sáng: trung bình – mạnh
- Bóng Rêu Marimo (Aegagropila linnaei (syn. Aegagropila brownii)) — độ khó: dễ, ánh sáng: yếu
- Choi lá nhăn (Aponogeton crispus) (Aponogeton crispus) — độ khó: dễ (hợp bể không co₂), ánh sáng: trung bình – mạnh
- Cỏ bợ (Marsilea) (Marsilea hirsuta (also sold: M. crenata / M. minuta)) — độ khó: dễ (thảm tốt cho bể không co₂), ánh sáng: trung bình
- Cỏ Glosso (Glossostigma) (Glossostigma elatinoides) — độ khó: khó, ánh sáng: mạnh
- Cỏ Hẹ (Vallisneria) (Vallisneria spiralis / V. americana (trade stock often misidentified)) — độ khó: rất dễ, ánh sáng: yếu – trung bình
- Cỏ Ngưu Mao Chiên (Hairgrass) (Eleocharis pusilla (sold as E. parvula / 'Mini') / E. acicularis) — độ khó: dễ, ánh sáng: trung bình
- Dương Xỉ Châu Phi (Bolbitis) (Bolbitis heudelotii) — độ khó: trung bình, ánh sáng: trung bình
- Dương Xỉ Java (Microsorum pteropus (syn. Leptochilus pteropus)) — độ khó: rất dễ (bất tử), ánh sáng: yếu – trung bình
- Eriocaulon cinereum (Eriocaulon cinereum) — độ khó: khó, ánh sáng: mạnh
- Hygrophila Pinnatifida (Liễu Lá Xẻ) (Hygrophila pinnatifida) — độ khó: trung bình, ánh sáng: trung bình – mạnh
- Ludwigia Repens (Rau Dừa Đỏ) (Ludwigia repens (incl. 'Rubin', possibly a hybrid)) — độ khó: dễ, ánh sáng: trung bình
- Ngôi Sao Lùn (Downoi) (Pogostemon helferi) — độ khó: trung bình, ánh sáng: trung bình – mạnh
- Nymphoides 'Taiwan' (Nymphoides hydrophylla 'Taiwan') — độ khó: dễ, ánh sáng: trung bình
- Pogostemon erectus (P. deccanensis) (Pogostemon deccanensis (sold as P. erectus)) — độ khó: trung bình, ánh sáng: trung bình – mạnh
- Ranunculus inundatus (Ranunculus inundatus) — độ khó: trung bình, ánh sáng: mạnh
- Rau Má Nhật (Hydrocotyle Japan) (Hydrocotyle cf. tripartita ('Japan')) — độ khó: dễ – trung bình, ánh sáng: trung bình
- Ráy Bucep (Bucephalandra spp.) — độ khó: dễ, ánh sáng: yếu – trung bình
- Ráy Nana / Anubias (Anubias barteri var. nana) — độ khó: rất dễ (bất tử), ánh sáng: yếu
- Ráy Nana Petite (Anubias barteri var. nana 'Petite') — độ khó: rất dễ, ánh sáng: yếu
- Rêu Giáng Sinh (Christmas Moss) (Vesicularia montagnei) — độ khó: dễ – trung bình (chậm và khó tính hơn rêu java), ánh sáng: yếu – trung bình
- Rêu San Hô (Riccardia) (Riccardia sp. (sold as R. chamedryfolia)) — độ khó: trung bình, ánh sáng: trung bình
- Rêu US Fiss (Fissidens) (Fissidens fontanus) — độ khó: trung bình (dễ sống, khó lên dày và sạch rêu hại), ánh sáng: trung bình
- Rotala H'ra (Rotala rotundifolia 'H'ra') — độ khó: trung bình, ánh sáng: trung bình – mạnh
- Staurogyne Repens (Staurogyne repens) — độ khó: dễ – trung bình, ánh sáng: trung bình – mạnh
- Súng sen (Tiger Lotus) (Nymphaea lotus (syn. N. zenkeri)) — độ khó: dễ (khó chủ yếu ở kích thước lớn), ánh sáng: trung bình
- Tai Tượng Mini (Alternanthera Mini) (Alternanthera reineckii 'Mini') — độ khó: trung bình, ánh sáng: trung bình – mạnh
- Tảo Bẹ Khổng Lồ (Macrocystis pyrifera) — độ khó: không nuôi được tại nhà (chỉ thủy cung công cộng), ánh sáng: mạnh
- Thảm Trân Châu Ngọc Trai (Micranthemum 'Monte Carlo') — độ khó: dễ – trung bình, ánh sáng: trung bình – mạnh
- Tiêu Thảo (Cryptocoryne wendtii) — độ khó: dễ, ánh sáng: yếu – trung bình
- Trân Châu Cuba (HC Cuba) (Hemianthus callitrichoides 'Cuba' (now Micranthemum callitrichoides)) — độ khó: khó, ánh sáng: mạnh
- Trân Châu Monte Carlo (Micranthemum tweediei 'Monte Carlo' (WCVP: syn. of M. umbrosum)) — độ khó: dễ (các nguồn đánh giá từ dễ đến trung bình; dễ hơn trân châu cuba), ánh sáng: trung bình – mạnh
- Trầu Bà Lưỡi Kiếm (Echinodorus grisebachii 'Bleherae' (sold as E. bleheri)) — độ khó: dễ, ánh sáng: yếu – trung bình
- Utricularia graminifolia (UG) (Utricularia graminifolia) — độ khó: khó (không nên là cây trải thảm đầu tay), ánh sáng: trung bình – mạnh
- Vảy Ốc / Bụi Thân Đốt Đỏ (Rotala rotundifolia / Ludwigia palustris) — độ khó: dễ, ánh sáng: trung bình
Cây terrarium
- Alocasia Polly (môn mặt nạ châu Phi) (Alocasia × amazonica 'Polly' (accepted as A. × mortfontanensis)) — độ khó: trung bình, ánh sáng: sáng gián tiếp; nắng trực tiếp làm cháy lá; thiếu sáng thì lớn chậm
- Cẩm Nhung / Lá May Mắn (Fittonia albivenis) — độ khó: dễ, ánh sáng: ánh sáng tán xạ gián tiếp
- Cây bắt ruồi (Venus flytrap) (Dionaea muscipula) — độ khó: trung bình, ánh sáng: rất mạnh – nắng trực tiếp ngoài trời; trong nhà cần đèn led trắng mạnh khoảng 15.000–25.000 lux, chừng 14 giờ/ngày
- Cây gọng vó Nam Phi (Drosera capensis) (Drosera capensis) — độ khó: dễ, ánh sáng: mạnh – nắng hoặc đèn trồng cây mạnh để lông tuyến đỏ và đọng giọt keo; bậu cửa sổ thường quá tối
- Cây không khí (Tillandsia ionantha) (Tillandsia ionantha) — độ khó: dễ, ánh sáng: sáng gián tiếp gần cửa sổ hoặc dưới đèn; nắng gắt trực tiếp trong nhà có thể làm cháy lá
- Cây Nắp Ấm Mini (Nepenthes spp.) — độ khó: trung bình, ánh sáng: sáng mạnh, có chút che bóng
- Dứa cảnh Cryptanthus (earth star) (Cryptanthus spp. (e.g. C. bivittatus)) — độ khó: dễ, ánh sáng: sáng tán xạ; nắng sáng/chiều nhẹ thì được, nắng trưa làm lá bạc và teo; quá râm thì phai màu
- Dứa cảnh Neoregelia (Neoregelia spp. (e.g. N. carolinae)) — độ khó: dễ, ánh sáng: sáng gián tiếp để lá lên màu đẹp; thiếu sáng lá dài, mảnh, xanh trơn; nắng gắt làm cháy lá
- Dương xỉ sừng hươu (Platycerium bifurcatum) — độ khó: dễ, ánh sáng: sáng lốm đốm hoặc bán râm; tránh nắng nóng trực tiếp; quá tối dễ sinh bệnh và sâu hại
- Dương xỉ tóc thần vệ nữ (Adiantum raddianum) — độ khó: khó, ánh sáng: sáng gián tiếp hoặc bán râm; nắng làm cháy lá, quá râm cây yếu
- Dương xỉ tổ chim (Asplenium nidus) — độ khó: dễ, ánh sáng: sáng gián tiếp hoặc bóng râm lốm đốm (cửa sổ hướng bắc được); nắng gắt làm lá vàng, còi
- Đuôi công (Calathea makoyana) (Goeppertia makoyana (syn. Calathea makoyana)) — độ khó: trung bình, ánh sáng: sáng gián tiếp hoặc bán râm; chịu được thiếu sáng nhưng hoa văn phai; nắng trực tiếp làm cháy lá
- Haworthia ngựa vằn (Haworthiopsis attenuata) (Haworthiopsis attenuata (syn. Haworthia attenuata)) — độ khó: rất dễ, ánh sáng: sáng mạnh để lên màu đẹp; che nắng gắt buổi trưa/chiều; chịu bán râm nhưng vằn trắng phai
- Lan Gấm / Lan Kim Tuyến (Macodes petola / Ludisia discolor) — độ khó: dễ (ludisia) / khó tính (macodes), ánh sáng: yếu – dịu mát
- Peperomia (Chuỗi Rùa / Lá Nhăn) (Peperomia prostrata / P. caperata) — độ khó: dễ, ánh sáng: sáng gián tiếp
- Pilea 'Aquamarine' (Pilea glauca) (Pilea 'Aquamarine' (sold as "Pilea glauca")) — độ khó: dễ, ánh sáng: sáng gián tiếp vừa đến mạnh; cửa sổ hướng đông hoặc bắc là lý tưởng; tránh nắng gắt
- Pilea depressa (baby tears) (Pilea depressa) — độ khó: dễ, ánh sáng: sáng gián tiếp hoặc bán râm; thích nghi được đèn led terrarium và ánh sáng yếu hơn; quá sáng làm vàng mép lá
- Rêu Cẩm Thạch / Dương Xỉ Khổng Tước (Selaginella uncinata) — độ khó: dễ, ánh sáng: yếu – râm mát
- Rêu Gối / Rêu Nhím (Leucobryum glaucum) — độ khó: trung bình (hay bị thối/nâu trong bình kín), ánh sáng: yếu
- Rêu nước (rêu sphagnum sống) (Sphagnum spp.) — độ khó: trung bình, ánh sáng: sáng tán xạ; nắng gắt nóng làm cháy rêu. đủ sáng rêu lên màu xanh nõn hoặc đỏ, thiếu sáng thì xanh đậm
- Sarracenia (nắp ấm Bắc Mỹ) (Sarracenia spp.) — độ khó: trung bình, ánh sáng: rất mạnh – nắng trực tiếp ngoài trời từ 6 giờ/ngày trở lên; trong nhà chỉ các loài thấp mới sống được dưới đèn mạnh
- Thằn Lằn Bò / Cây Vảy Ốc Cạn (Ficus pumila) — độ khó: rất dễ, ánh sáng: trung bình – sáng gián tiếp hoặc bán râm
- Thu hải đường chấm bi (Begonia maculata) (Begonia maculata) — độ khó: trung bình, ánh sáng: sáng tốt nhưng lọc qua để thân chắc, chấm bạc rõ; che nắng nóng vì dễ cháy lá
Động vật thủy sinh
- Cá Cảnh Thủy Sinh (Pisces (tropical freshwater community fish)) — độ khó: dễ, ánh sáng: ánh sáng êm dịu, có bóng râm cây cối
- Ốc Nerita / Ốc Dọn Bể (Vittina natalensis (syn. Neritina natalensis) / Planorbarius corneus) — độ khó: rất dễ, ánh sáng: mọi điều kiện
- Tép Cảnh (Cherry / Red Rili) (Neocaridina davidi) — độ khó: dễ, ánh sáng: thích hợp mọi mức sáng
Khám phá thế giới sinh thái · Cẩm nang chăm sóc các loài · Hướng dẫn thủy sinh · Dữ liệu từ 591 bể thủy sinh thực tế · Mở trình thiết kế 3D