Hướng dẫn chăm sóc Pilea depressa (baby tears)
Pilea depressa · Urticaceae
Pilea depressa (baby tears) (Pilea depressa) là một loài cây terrarium. Thuộc họ Urticaceae. Có nguồn gốc từ Vùng Caribe: Cuba và Hispaniola; cây thân bò trong rừng nhiệt đới ẩm, râm, bén rễ dọc theo mặt đất. Nhu cầu ánh sáng: sáng gián tiếp hoặc bán râm; thích nghi được đèn led terrarium và ánh sáng yếu hơn; quá sáng làm vàng mép lá. Nhiệt độ nước: 16°C – 27°C. Độ khó chăm sóc: Dễ. Tốc độ phát triển: trung bình – nhanh trong bình ấm ẩm.
Cách chăm sóc Pilea depressa (baby tears) như thế nào?
| Ánh sáng | Sáng gián tiếp hoặc bán râm; thích nghi được đèn LED terrarium và ánh sáng yếu hơn; quá sáng làm vàng mép lá |
|---|---|
| CO₂ | Độ ẩm cao (nguồn không nêu con số) |
| Nhiệt độ | 16°C – 27°C |
| Vị trí | HỢP bình kín – một trong những cây phủ nền phổ biến nhất cho terrarium kín; cũng trồng được chậu hở nếu tăng độ ẩm. Dùng làm thảm nền hoặc cho bò rủ. |
| Tốc độ phát triển | Trung bình – nhanh trong bình ấm ẩm |
| Độ khó | Dễ |
| Họ | Urticaceae |
Cách cắt tỉa và nhân giống Pilea depressa (baby tears) như thế nào?
Tỉa đều đặn để cây không trùm lấp cây bên cạnh trong bình kín; đoạn tỉa đặt lên nền ẩm là tự bén rễ.
Những vấn đề thường gặp ở Pilea depressa (baby tears) là gì?
Sụp, thối gốc do nền úng, thoát nước kém; vàng mép lá do quá sáng hoặc nước cứng; lan kín cả bình khi ấm ẩm.
Cách khắc phục các vấn đề ở Pilea depressa (baby tears) như thế nào?
Giữ ẩm đều, không để khô cũng không để úng; giá thể thoát nước mà vẫn giữ ẩm (xơ dừa + perlite). Dùng nước mềm/lọc để tránh vết khoáng. Tỉa thường xuyên.
Pilea depressa (baby tears) có nguồn gốc từ đâu?
Vùng Caribe: Cuba và Hispaniola; cây thân bò trong rừng nhiệt đới ẩm, râm, bén rễ dọc theo mặt đất
Cần biết gì trước khi mua Pilea depressa (baby tears)?
ASPCA không liệt kê loài này; các Pilea họ hàng trong danh sách ASPCA đều không độc với chó mèo (chưa xác minh cho loài này). Đã mọc hoang ở một số đảo nhiệt đới – ở vùng khí hậu nhiệt đới đừng vứt phần tỉa ra ngoài.
Nguồn tham khảo
- Pilea depressa (Sw.) Blume (GBIF backbone; distribution from WCVP/Kew) — GBIF / Kew World Checklist of Vascular Plants
- Pilea depressa (Sw.) Blume — National Parks Board Singapore - Flora & Fauna Web
- Pilea depressa — Wikipedia
- Pilea in Terrariums — Terrarium Tribe
- Pilea Depressa Care Guide — Just Houseplants
- Toxic and Non-Toxic Plant List - Cats — ASPCA Animal Poison Control Center
Thông tin chăm sóc được đối chiếu với các nguồn này ngày 2026-09-23.
Cập nhật lần cuối: · Mở cẩm nang 3D tương tác · Tất cả cẩm nang các loài